cẳng chân

cẳng chân

Anh ấy bị thương ở cẳng chân sau tai nạn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần chi dưới của cơ thể người, từ đầu gối đến mắt cá chân: "Cẳng chân" chỉ một bộ phận giải phẫu cụ thể, đoạn của chân nằm giữa khớp gối khớp cổ chân.
    • (Thông tục) Chân nói chung: Trong ngôn ngữ thông tục, đôi khi được dùng để chỉ toàn bộ chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy bị thươngcẳng chân sau tai nạn. (Anh ấy bị thươngphần chân từ đầu gối đến mắt cá sau tai nạn.)
    • ấy những vết bầm tím trên cẳng chân. ( ấy những vết bầm tím trên phần chân dưới đầu gối.)
    • Chạy bộ nhiều khiến cẳng chân tôi đau nhức. (Chạy bộ nhiều khiến phần chân từ đầu gối xuống của tôi đau nhức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thượng cẳng chân, hạ cẳng tay": Thành ngữ mô tả hành động đánh đập, hành hung dữ dội, không kiêng nể.
    • Hai bên xát, thượng cẳng chân hạ cẳng tay. (Hai bên xát, đánh đập nhau dữ dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Ống chân (danh từ): Cách gọi khác, tính chất mô tả hình dáng hơn, cùng chỉ phần cẳng chân.
    • Anh ấy đeo bảo vệ ống chân khi đá bóng.
  • Chân (danh từ): Từ tổng quát chỉ toàn bộ chi dưới, từ hông đến bàn chân.
  • Bắp chân (danh từ): Chỉ phần phía sau của cẳng chân.
  • Xương cẳng chân (danh từ): Chỉ cấu trúc xương của bộ phận này, gồm xương chày xương mác.
Từ đồng nghĩa
  • Ống quyển (danh từ): Từ Hán Việt, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, cùng chỉ phần cẳng chân.
Thành ngữ liên quan
  • "Thượng cẳng chân, hạ cẳng tay": Như đã giải thíchmục trên, thành ngữ cố định mô tả hành vi bạo lực.

Từ chứa "cẳng chân"