cẳng chân
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần chi dưới của cơ thể người, từ đầu gối đến mắt cá chân: "Cẳng chân" chỉ một bộ phận giải phẫu cụ thể, là đoạn của chân nằm giữa khớp gối và khớp cổ chân.
- (Thông tục) Chân nói chung: Trong ngôn ngữ thông tục, đôi khi được dùng để chỉ toàn bộ chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy bị thương ở cẳng chân sau tai nạn. (Anh ấy bị thương ở phần chân từ đầu gối đến mắt cá sau tai nạn.)
- Cô ấy có những vết bầm tím trên cẳng chân. (Cô ấy có những vết bầm tím trên phần chân dưới đầu gối.)
- Chạy bộ nhiều khiến cẳng chân tôi đau nhức. (Chạy bộ nhiều khiến phần chân từ đầu gối xuống của tôi đau nhức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thượng cẳng chân, hạ cẳng tay": Thành ngữ mô tả hành động đánh đập, hành hung dữ dội, không kiêng nể.
- Hai bên xô xát, thượng cẳng chân hạ cẳng tay. (Hai bên xô xát, đánh đập nhau dữ dội.)
Biến thể và từ gần giống
- Ống chân (danh từ): Cách gọi khác, có tính chất mô tả hình dáng hơn, cùng chỉ phần cẳng chân.
- Anh ấy đeo bảo vệ ống chân khi đá bóng.
- Chân (danh từ): Từ tổng quát chỉ toàn bộ chi dưới, từ hông đến bàn chân.
- Bắp chân (danh từ): Chỉ phần cơ phía sau của cẳng chân.
- Xương cẳng chân (danh từ): Chỉ cấu trúc xương của bộ phận này, gồm xương chày và xương mác.
Từ đồng nghĩa
- Ống quyển (danh từ): Từ Hán Việt, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, cùng chỉ phần cẳng chân.
Thành ngữ liên quan
- "Thượng cẳng chân, hạ cẳng tay": Như đã giải thích ở mục trên, là thành ngữ cố định mô tả hành vi bạo lực.